soap tree
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây xà phòng (soap tree): Một loại cây thân gỗ cao, thuộc chi Yucca, có nguồn gốc từ vùng Tây Nam Hoa Kỳ. Cây này được gọi là "soap tree" vì rễ hoặc các bộ phận của nó có thể được sử dụng để làm xà phòng nhờ chứa chất saponin.
Ví dụ sử dụng
- (Cây xà phòng là một loại yucca thân gỗ cao được tìm thấy ở vùng Tây Nam Hoa Kỳ.)
- (Người dân ở một số vùng sử dụng rễ của cây xà phòng để làm xà phòng tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use the soap tree for cleaning": sử dụng cây xà phòng để làm sạch. (Người bản địa theo truyền thống đã sử dụng cây xà phòng để giặt quần áo.)
Biến thể và từ gần giống
- Soapweed (danh từ): một loại cây khác trong chi Yucca, cũng được dùng làm xà phòng. (Soapweed là một họ hàng gần của cây xà phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Yucca tree: cây yucca (chỉ chung các loài trong chi Yucca).
- Soap plant: cây xà phòng (một tên gọi khác cho các loại cây có chứa saponin).
Các cụm từ liên quan
- Soap tree root: rễ cây xà phòng. (Rễ cây xà phòng thường được thu hoạch vì tính năng làm sạch của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "soap tree".